大蔡 dà cài · đại thái Hán Việt: đại thái · Pinyin: dà cài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蔡 (thái)Pinyindà càiHán Việtđại tháiCấu tạo大 + 蔡 · đại + thái nghĩa thành phần: đại + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大龟。Tân Hoa Tự Điển 1.大龟。