大蕉 dà jiāo · đại tiêu Hán Việt: đại tiêu · Pinyin: dà jiāo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蕉 (tiêu)Pinyindà jiāoHán Việtđại tiêuCấu tạo大 + 蕉 · đại + tiêu nghĩa thành phần: đại + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,叶子很大,花白色,果实跟香蕉相似,可以吃。原产亚热带;这种植物的果实;通称芭蕉。