大薊

dà jì đại kế

Hán Việt: đại kế · Pinyin: dà jì

Tổng quan

cây đại kế: cây kế

Cấu tạo: (đại) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây đại kế: cây kế
  • Cihui cây đại kế; cây kế (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,莖有刺,葉子羽狀,花紫紅色,瘦果橢圓形。可入藥。也叫薊。

Eng

  • Cihui 大薊 dàjì n. <bot.> setose thistle M:⁵zhī