大薊

dà jìđại kế

Hán Việt: đại kế · Pinyin: dà jì

Tổng quan

cây kế

新华 · Tân Hoa Đại lục

蓟。

Cấu tạo: 大 (đại) + 薊 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây kế
  • Biên soạn 大薊 dàjì n. <bot.> setose thistle M:⁵zhī

Eng

  • Cihui 大薊 dàjì n. <bot.> setose thistle M:⁵zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

大鵟 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大專 · 大業 · 大東