大薸 đại phiêu Hán Việt: đại phiêu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 薸 (phiêu)Hán Việtđại phiêuCấu tạo大 + 薸 · đại + phiêu nghĩa thành phần: đại + phiêu Nghĩa EngCihui 大薸 àpiáo n. water lettuce/cabbage