大藏

dà zàng đại tàng

Hán Việt: đại tàng · Pinyin: dà zàng

Tổng quan

oại kinh Phật, chép lời giảng của Phật. đại tạng đại tạng ☆Loại kinh Phật, chép lời giảng của Phật. đại tạng (術語)大藏經之略稱。杜荀鶴詩,所謂大藏經門一夜尋。即言釋典之大藏也。☸

Cấu tạo: (đại) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oại kinh Phật, chép lời giảng của Phật. đại tạng đại tạng ☆Loại kinh Phật, chép lời giảng của Phật. đại tạng (術語)大藏經之略稱。杜荀鶴詩,所謂大藏經門一夜尋。即言釋典之大藏也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大藏经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大藏经。