大蠶 dà cán · đại tàm Hán Việt: đại tàm · Pinyin: dà cán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蠶 (tàm)Pinyindà cánHán Việtđại tàmCấu tạo大 + 蠶 · đại + tàm nghĩa thành phần: đại + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广东地区称一化性蚕。Tân Hoa Tự Điển 1.广东地区称一化性蚕。