大蛇

đại xà

Hán Việt: đại xà

Tổng quan

đại xà

Cấu tạo: (đại) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại xà

Eng

  • Cihui 大蛇 àshé n. serpent M:¹tiáo

ja

  • JMdict big snake|(large) serpent
  • JMdict giant snake|monster serpent