大蝙蝠

đại biên bức

Hán Việt: đại biên bức

Tổng quan

(động vật học) dơi quạ (Mã,lai)

Cấu tạo: (đại) + (biên) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) dơi quạ (Mã,lai)

ja

  • JMdict fruit bat (Pteropodidae spp.)|flying fox|megabat