大螟 đại minh Hán Việt: đại minh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 螟 (minh)Hán Việtđại minhCấu tạo大 + 螟 · đại + minh nghĩa thành phần: đại + minh Nghĩa EngCihui 大螟 dàmíng n. pink rice borer M:²zhī