大蟲

dà chóng đại trùng

Hán Việt: đại trùng · Pinyin: dà chóng

Tổng quan

con hổ

Cấu tạo: (đại) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大的昆蟲。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「眾醫不知,以為大蟲,不知傷脾。」 2.老虎的別稱。《水滸傳》第一回:「風過處向那松樹背後,奔雷也似吼一聲,撲地跳出一個吊睛白額錦毛大蟲來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蛍虫; 指老虎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蛍虫。 2.指老虎。

Eng

  • CC-CEDICT tiger
  • Cihui tiger