大街

dà jiē đại nhai

Hán Việt: đại nhai · Pinyin: dà jiē

Tổng quan

đường | phố chính | LT:條|条

Cấu tạo: (đại) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường | phố chính | LT:條|条

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指城鎮的主要街道,或路面較寬的街道。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城镇中路面较宽、比较繁华的街道。

Eng

  • CC-CEDICT street|main street|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui street; main street; CL:條|条