大表

dà biǎo đại biểu

Hán Việt: đại biểu · Pinyin: dà biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外表﹐外部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外表﹐外部。