大衫 đại sam Hán Việt: đại sam Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衫 (sam)Hán Việtđại samCấu tạo大 + 衫 · đại + sam nghĩa thành phần: đại + sam Nghĩa EngCihui 大衫 dàshān n. 1. long shirt 2. gown M:²jiàn