大襖 đại áo Hán Việt: đại áo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 襖 (áo)Hán Việtđại áoCấu tạo大 + 襖 · đại + áo nghĩa thành phần: đại + áo Nghĩa EngCihui 大襖 à'ǎo* n. long cotton-padded coat