大褂
đại quái
Hán Việt: đại quái · Pinyin: dà guà
Tổng quan
áo dài; áo khoác (kiểu Trung Quốc)。身長過膝的中式單衣。
Nghĩa
Việt
- Cihui áo dài; áo khoác (kiểu Trung Quốc)。身長過膝的中式單衣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長衫。《紅樓夢》第四九回:「穿著賈母與他的一件貂鼠腦袋面子、大毛黑灰鼠裡子、裡外發燒大褂子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身长过膝的中式单衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.身长过膝的中式单衣。
Eng
- Cihui 大褂 àguà* n. <trad.> Chinese unlined long gown