大西
đại tây
Hán Việt: đại tây · Pinyin: dà xī
Tổng quan
Ōnishi (họ Nhật Bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ōnishi (họ Nhật Bản)
Eng
- CC-CEDICT Ōnishi (Japanese surname)
- Cihui Ōnishi (Japanese surname)
Hán Việt: đại tây · Pinyin: dà xī
Ōnishi (họ Nhật Bản)