大觀樓 dà guān lóu · đại quan lâu Hán Việt: đại quan lâu · Pinyin: dà guān lóu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 觀 (quan) + 樓 (lâu)Pinyindà guān lóuHán Việtđại quan lâuCấu tạo大 + 觀 + 樓 · đại + quan + lâu nghĩa thành phần: đại + quan + lâu