大观舞 dà guān wǔ·đại quan vũ Hán Việt: đại quan vũ · Pinyin: dà guān wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.南朝梁文舞名。 Cấu tạo: 大 (đại) + 觀 (quan) + 舞 (vũ)Pinyindà guān wǔHán Việtđại quan vũCấu tạo大 + 觀 + 舞 · đại + quan + vũ nghĩa thành phần: đại + quan + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.南朝梁文舞名。 Từ liên quan Gần nghĩa大观区 · 大观园 · 大观 · 大觀帖 · 大觀樓 · 大觀舞 · 大观帖 · 大观楼