大覺 đại giác Hán Việt: đại giác Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 覺 (giác)Hán Việtđại giácCấu tạo大 + 覺 · đại + giác nghĩa thành phần: đại + giác Nghĩa EngCihui 大覺 àjué n. <Budd.> great awakening ◆v. come out of a dream