大解
đại giải
Hán Việt: đại giải · Pinyin: dà jiě
Tổng quan
đại tiện | đi nặng
Nghĩa
Việt
- Cihui đại tiện | đi nặng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排泄、大便。相對於小解而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (人)排泄大便。
Eng
- CC-CEDICT to defecate|to empty one's bowels
- Cihui to defecate; to empty one's bowels