大觳 dà hú · đại hộc Hán Việt: đại hộc · Pinyin: dà hú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 觳 (hộc)Pinyindà húHán Việtđại hộcCấu tạo大 + 觳 · đại + hộc nghĩa thành phần: đại + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太刻苦。Tân Hoa Tự Điển 1.太刻苦。