大觿 dà xī · đại huề Hán Việt: đại huề · Pinyin: dà xī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 觿 (huề)Pinyindà xīHán Việtđại huềCấu tạo大 + 觿 · đại + huề nghĩa thành phần: đại + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以象骨制作用于解结的锥状用具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以象骨制作用于解结的锥状用具。