大设设

đại thiết thiết

Hán Việt: đại thiết thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thiết) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容大片。元.喬吉《揚州夢》第一折:「棄萬兩赤資資黃金買笑,𢬵百般大設設紅錦纏頭。」