大詞

dà cí đại từ

Hán Việt: đại từ · Pinyin: dà cí

Tổng quan

đại tiền đề

Cấu tạo: (đại) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại tiền đề (trong tam đoạn luận)。三段論中結論的賓詞。
  • Cihui đại tiền đề

Eng

  • Cihui 大詞 àcí n. <log.> major term