大詢 dà xún · đại tuân Hán Việt: đại tuân · Pinyin: dà xún Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 詢 (tuân)Pinyindà xúnHán Việtđại tuânCấu tạo大 + 詢 · đại + tuân nghĩa thành phần: đại + tuân