大誓愿 đại thệ nguyện Hán Việt: đại thệ nguyện Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 誓 (thệ) + 愿 (nguyện)Hán Việtđại thệ nguyệnCấu tạo大 + 誓 + 愿 · đại + thệ + nguyện nghĩa thành phần: đại + thệ + nguyện