大语 đại ngữ Hán Việt: đại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 语 (ngữ)Hán Việtđại ngữCấu tạo大 + 语 · đại + ngữ nghĩa thành phần: đại + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狂妄的話。《三國演義》第三回:「不可!不可!汝是何人,敢發大語!天子乃先帝嫡子,初無過失,何得妄議廢立?汝欲為篡逆耶?」