大誥 dà gào · đại cáo Hán Việt: đại cáo · Pinyin: dà gào Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 誥 (cáo)Pinyindà gàoHán Việtđại cáoCấu tạo大 + 誥 · đại + cáo nghĩa thành phần: đại + cáo