大課

dà kè đại khóa

Hán Việt: đại khóa · Pinyin: dà kè

Tổng quan

giảng bài: lên lớp

Cấu tạo: (đại) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng bài; lên lớp (thường chỉ những lớp tập trung lại của nhiều lớp)。課堂教學的一種形式,集合不同班級的許多學生或學員在一起上課聽講。
  • Cihui giảng bài: lên lớp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為大陸地區的用詞,指上課時集合了不同班級的許多學員或學生共同學習的方式。

Eng

  • Cihui 大課 àkè* n. enlarged class; lecture given to a large number of students M:²táng