大譁 dà huā·đại hoa Hán Việt: đại hoa · Pinyin: dà huā Tổng quan om sòm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"大哗"。 Cấu tạo: 大 (đại) + 譁 (hoa)Pinyindà huāHán Việtđại hoaTừ loạitínhCấu tạo大 + 譁 · đại + hoa nghĩa thành phần: đại + hoa Nghĩa ViệtCihui ồn ào: om sòm Từ liên quan Gần nghĩa嘩變 · 嘩嘩 · 嘩啦 · 嘩然 · 嘩笑 · 大鵟 · 大V · 大一