大譁

dà huā đại hoa

Hán Việt: đại hoa · Pinyin: dà huā

Tổng quan

ồn ào: om sòm

Cấu tạo: (đại) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồn ào: om sòm
  • Cihui ồn ào; om sòm。虛張聲勢大吵大鬧的聲音或行為。