大设设 đại thiết thiết Hán Việt: đại thiết thiết Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 设 (thiết) + 设 (thiết)Hán Việtđại thiết thiếtCấu tạo大 + 设 + 设 · đại + thiết + thiết nghĩa thành phần: đại + thiết + thiết