大談

dà tán đại đàm

Hán Việt: đại đàm · Pinyin: dà tán

Tổng quan

nói huyên thuyên | tán dóc

Cấu tạo: (đại) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói huyên thuyên | tán dóc

Eng

  • CC-CEDICT to harangue|to yak
  • Cihui to harangue; to yak