大謠

dà yáo đại dao

Hán Việt: đại dao · Pinyin: dà yáo

Tổng quan

người tung tin đồn cao cấp (đặc biệt trên mạng xã hội)

Cấu tạo: (đại) + (dao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tung tin đồn cao cấp (đặc biệt trên mạng xã hội)

Eng

  • CC-CEDICT high-profile rumormonger (esp. on a microblog)
  • Cihui high-profile rumormonger (esp. on a microblog)