大谷

dà gǔ đại cốc

Hán Việt: đại cốc · Pinyin: dà gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指山谷之大者; 地名。又称大谷口﹑水泉口。在今洛阳市南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指山谷之大者。 2.地名。又称大谷口﹑水泉口。在今洛阳市南。