大豪 dà háo · đại hào Hán Việt: đại hào · Pinyin: dà háo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 豪 (hào)Pinyindà háoHán Việtđại hàoCấu tạo大 + 豪 · đại + hào nghĩa thành phần: đại + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪强; 富豪。Tân Hoa Tự Điển 1.豪强。 2.富豪。