大賦 dà fù · đại phú Hán Việt: đại phú · Pinyin: dà fù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 賦 (phú)Pinyindà fùHán Việtđại phúCấu tạo大 + 賦 · đại + phú nghĩa thành phần: đại + phú