大貝

dà bèi đại bối

Hán Việt: đại bối · Pinyin: dà bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝之一种。上古以为宝器; 王莽时的货币。贝货五品之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贝之一种。上古以为宝器。 2.王莽时的货币。贝货五品之一。