大費

dà fèi đại phí

Hán Việt: đại phí · Pinyin: dà fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大的耗费﹑损失; 大的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨大的耗费﹑损失。 2.大的费用。