大走 đại tẩu Hán Việt: đại tẩu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 走 (tẩu)Hán Việtđại tẩuCấu tạo大 + 走 · đại + tẩu nghĩa thành phần: đại + tẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大步地走、奔跑。《元曲選.神奴兒.楔子》:「休著你娘憂心兒等待。我與你大走去可兀的買將來。」