大足

dà zú đại túc

Hán Việt: đại túc · Pinyin: dà zú

Tổng quan

Đại Túc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆

Cấu tạo: (đại) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại Túc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.充足。《國語.齊語》:「桓公問曰:『夫軍令則寄諸內政矣,齊國寡甲兵,為之若何?』……甲兵大足。」 2.舊時指婦女未纏足過的大腳。 3.唐朝武后的年號。

Eng

  • CC-CEDICT see 大足區|大足区[Da4 zu2 Qu1]
  • Cihui see 大足區|大足区

ja

  • JMdict big feet|long stride