大身

đại thân

Hán Việt: đại thân

Tổng quan

đại thân (術語)對於丈六之小身而謂之徧虛空之大化身。☸

Cấu tạo: (đại) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại thân (術語)對於丈六之小身而謂之徧虛空之大化身。☸

ja

  • JMdict person of high rank or income
  • JMdict long blade