大車店 đại xa điếm Hán Việt: đại xa điếm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 車 (xa) + 店 (điếm)Hán Việtđại xa điếmCấu tạo大 + 車 + 店 · đại + xa + điếm nghĩa thành phần: đại + xa + điếm Nghĩa EngCihui 大車店 àchēdiàn p.w. inn for carters M:¹jiā