大辟

dà pì đại tích

Hán Việt: đại tích · Pinyin: dà pì

Tổng quan

(văn học) án tử hình | chém đầu

Cấu tạo: (đại) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) án tử hình | chém đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死刑。古代五刑的一種。《禮記.文王世子》:「刑獄成,有司讞于公,其死罪則曰某之罪在大辟。」《初刻拍案驚奇》卷二四:「一上刑罰,僧徒熬苦不過,只得從實供招,就押到寺中起贓來為證,問成大辟,立時處決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代杀头的死刑惟大辟无可要,然犹质其首。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) death sentence; decapitation
  • Cihui (literary) death sentence; decapitation

ja

  • JMdict severe punishment|death penalty