大辯 dà biàn · đại biện Hán Việt: đại biện · Pinyin: dà biàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 辯 (biện)Pinyindà biànHán Việtđại biệnCấu tạo大 + 辯 · đại + biện nghĩa thành phần: đại + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"大辨"; 能言善辩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"大辨"。 2.能言善辩。