大達

dà dá đại đạt

Hán Việt: đại đạt · Pinyin: dà dá

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通于大道;通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通于大道;通达。