大運
đại vận
Hán Việt: đại vận · Pinyin: dà yùn
Tổng quan
một vận may | Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới (trước đây gọi là "Universiade") (viết tắt của 大學生運動會|大学生运动会)
Nghĩa
Việt
- Cihui một vận may | Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới (trước đây gọi là "Universiade") (viết tắt của 大學生運動會|大学生运动会)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.天命。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「朕承大運,繼體守丈。」 2.術數用語。星命家以十年一改的命運為「大運」。
Eng
- CC-CEDICT World University Games (formerly Universiade) (abbr. for 大學生運動會|大学生运动会[Da4 xue2 sheng1 Yun4 dong4 hui4])
- CC-CEDICT a stroke of luck
- Cihui World University Games (formerly "Universiade") (abbr. for 大學生運動會|大学生运动会)