大還

dà hái đại hoàn

Hán Việt: đại hoàn · Pinyin: dà hái

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓全军撤回; 即大迁﹐日至于女纪之称; 大还丹; 死之婉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓全军撤回。 2.即大迁﹐日至于女纪之称。 3.大还丹。 4.死之婉称。