大造 đại tạo Hán Việt: đại tạo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 造 (tạo)Hán Việtđại tạoCấu tạo大 + 造 · đại + tạo nghĩa thành phần: đại + tạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 成就大功業。《左傳.成公十三年》:「文公恐懼,綏靜諸侯,秦師克還無害,則是我有大造于西也。」