大遐

dà xiá đại hà

Hán Việt: đại hà · Pinyin: dà xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓高远的上空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓高远的上空。