大邱

dà qiū đại khâu

Hán Việt: đại khâu · Pinyin: dà qiū

Tổng quan

Thành phố đô thị Daegu, thủ phủ tỉnh Gyeongsang Bắc 慶尚北道|庆尚北道 ở miền đông Hàn Quốc

Cấu tạo: (đại) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố đô thị Daegu, thủ phủ tỉnh Gyeongsang Bắc 慶尚北道|庆尚北道 ở miền đông Hàn Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於韓國東南部,洛東江中游。繅絲業很盛,為南韓農業及鐵路中心。

Eng

  • CC-CEDICT Daegu Metropolitan City, capital of North Gyeongsang Province 慶尚北道|庆尚北道[Qing4 shang4 bei3 dao4] in east South Korea
  • Cihui Daegu Metropolitan City, capital of North Gyeongsang Province 慶尚北道|庆尚北道 in east South Korea

ja

  • JMdict Daegu (South Korea)